J.9_40_LTSA_Final_Cover_IFB_Amendment_3.pdf
PDF 13 MB Posted
- Solicitation number
- 72044021B00001
About this file
This document is an invitation for bids from the United States Agency for International Development in Vietnam for construction services for dioxin remediation at Bien Hoa Airbase Area - Phase 1. The solicitation seeks bids for a fixed price construction contract with an option to provide construction services as described. Interested parties must attend a mandatory virtual site walk on December 1, 2021 and submit any questions by December 17, 2021. Bids are due by February 11, 2022 and will be opened virtually on February 16, 2022. The estimated total value of the contract is over $50 million. Both US and Vietnamese firms are eligible to bid if registered in the US government's System for Award Management. The awarded contract will follow Federal Acquisition Regulations for construction and architect-engineer procedures.
View the file
Other files
Show all 47
On GovTribe
Work with this file
- Download the original file
- Contacts named in this file
- Similar government files
- Ask GovTribe AI about this file
Text version
VIETNAM
BIEN HOA
AIRBASE AREA
Trigon Associates, llc 1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com engineering • consulting • management
BIEN HOA AIRBASE, VIETNAM
USAID CIVIL WORKS FOR DIOXIN REMEDIATION
AT BIEN HOA AIRBASE AREA - PHASE 1
CONTRACT NO. AID-OAA-I-15-00053
JANUARY 2022
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
PHAN THANH LUAN
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
ARCHANA NIKHIL SHARMA
90% DESIGN
20-Jan-2022 A3
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA COVER
COVER
BÌA
40G-01 01BIEN HOA, JANUARY 2022
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
PHAN THANH LUAN
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
ARCHANA NIKHIL SHARMA
90% DESIGN
20-Jan-2022 A3
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
INDEX OF SHEETS
MỤC LỤC
INDEX OF SHEETS /MỤC LỤC
40 LTSA COVER
40G-02 02
Asphalt road
Asp ha lt r oa d
As ph alt ro ad
As ph alt ha lt r oa d
13.740
TBM-11
13.505
TBM-12
R1
R2
R3
R4 mound mound mound moundAsphalt road mound mound mound mound mound mound mound mound keo t yard mound mound
Culvert Ø30 trench trench khu vực lấy theo bản vẽ cũ trench
Culvert Ø70 em bankm ent embankment em bankm ent embankment mound
Pigsty t t mound
CIVIL WORKS PHASE 1 FILL AREA PLAN
MẶT BẰNG ĐẮP HOÀN THIỆN
GIAI ĐOẠN 1
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
PHAN THANH LUAN
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
ARCHANA NIKHIL SHARMA
90% DESIGN
20-Jan-2022 A3
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
40C-01 03
GENERAL NOTES/ GHI CHÚ CHUNG
A
A
KEY NOTES/ GHI CHÚ RIÊNG
AutoCAD SHX Text 6.69
AutoCAD SHX Text
FLOW
AutoCAD SHX Text
FLOW
AutoCAD SHX Text
STORAGE AREA FOR EXISTING ORGANIC MATERIAL/ KHU VỰC CHỨA VẬT LIỆU HỮU CƠ HIỆN CÓ
AutoCAD SHX Text
BOUNDARY LINE AND SECURITY FENCE
AutoCAD SHX Text
BOUNDARY LINE
AutoCAD SHX Text
RACH GOC CANAL
AutoCAD SHX Text C
AutoCAD SHX Text 40C-02
AutoCAD SHX Text A
AutoCAD SHX Text 40C-02
AutoCAD SHX Text A
AutoCAD SHX Text 40C-02
AutoCAD SHX Text
CENTER LINE OF CONTAINMENT BERM
AutoCAD SHX Text
CENTER LINE OF CONTAINMENT BERM
AutoCAD SHX Text
EXISTING CANAL
AutoCAD SHX Text
IM2 FILL AREA
AutoCAD SHX Text C
AutoCAD SHX Text 40C-02
AutoCAD SHX Text B
AutoCAD SHX Text 40C-02
AutoCAD SHX Text B
AutoCAD SHX Text 40C-02
AutoCAD SHX Text
CLIN 1 AREA
AutoCAD SHX Text
CLIN 4 AREA
AutoCAD SHX Text
1. ALL ELEVATIONS ARE IN METERS AND RELATIVE TO VIETNAMESE ALL ELEVATIONS ARE IN METERS AND RELATIVE TO VIETNAMESE NATIONAL ELEVATION SYSTEM (HONDAU), BASED ON EXISTING ELEVATION BENCHMARK ISSUED BY CLIENT NAMED GPS-1/ TẤT CẢ CAO ĐỘ THỂ HIỆN LÀ M THEO HỆ CAO ĐỘ HÒN DẤU, TỪ GPS-1 DO CHỦ ĐẦU TƯ CẤP. 2. ALL COORDINATES ARE IN METERS AND RELATIVE TO ALL COORDINATES ARE IN METERS AND RELATIVE TO VIETNAMESE COORDINATE SYSTEM VN2000, DONGNAI PROVINCE MERIDIAN 107o/45'00'' PROJECTION 3o/, BASED ON TEMPORARY BENCHMARKS NAMED TBM-17 AND TBM-18/ TẤT CẢ CÁC TỌA ĐỘ ĐƯỢC GHI LÀ M THEO HỆ TỌA ĐỘ VN2000, KINH TUYẾN ĐỒNG NAI 107o/45'00'' , MÚI CHIẾU 3 /. VỚI CÁC MỐC o/. VỚI CÁC MỐC TÊN TBM-11 VÀ TBM-12 3. ALL DIMENSIONS ARE IN METERS UNLESS NOTED OTHERWISE/ ALL DIMENSIONS ARE IN METERS UNLESS NOTED OTHERWISE/ TẤT CẢ CÁC CAO ĐỘ GHI BẰNG M TRỪ KHI CÓ QUY ĐỊNH KHÁC. 4. CONTOUR ELEVATIONS SHOW TOP OF LOW CONCENTRATION CONTOUR ELEVATIONS SHOW TOP OF LOW CONCENTRATION MATERIAL, EXCLUDING COVER LAYER/ CAO ĐỘ ĐƯỜNG ĐỒNG MỰC ĐỈNH HOÀN THIỆN LÀ LỚP VẬT LIỆU NHIỄM NÒNG ĐỘ THẤP, KHÔNG BAO GỒM LỚP PHỦ
AutoCAD SHX Text NON - WOVEN GEOTEXTILE FABRIC >25kN/m UNDER FILL/ STORAGE AREA AND DOUBLE-SIDE TEXTURED HDPE LINER (1.5MM) ON TOP OF FILL/ AREA. VẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT >25KN/M DƯỚI KHU VỰC ĐẮP/ CHỨA VẬT LIỆU HỮU CƠ, VÀ HDPE 2 MẶT NHÁM (1,5MM) TRÊN ĐỈNH KHU VỰC ĐẮP/ CHỨA VẬT LIỆU HỮU CƠ.
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
PHAN THANH LUAN
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
ARCHANA NIKHIL SHARMA
90% DESIGN
20-Jan-2022 A3
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
SECTION A-A/ MẶT CẮT A-A
HORIZONTAL/ NGANG 1:800
VERTICAL/ ĐỨNG 1:200
CIVIL WORKS PHASE 1 FILL AREA
CROSS SECTION
MẶT CẮT ĐẮP HOÀN THIỆN GIAI ĐOẠN 1
40C-02 04
GENERAL NOTES/ GHI CHÚ CHUNG
SECTION B-B/ MẶT CẮT B-B
HORIZONTAL/ NGANG 1:800
VERTICAL/ ĐỨNG 1:200
SECTION C-C/ MẶT CẮT C-C
HORIZONTAL/ NGANG 1:800
VERTICAL/ ĐỨNG 1:200
AutoCAD SHX Text
ACCESS ROAD TOP GRADE ĐƯỜNG TIẾP CẬN
AutoCAD SHX Text A
AutoCAD SHX Text 40C-01
AutoCAD SHX Text B
AutoCAD SHX Text 40C-01
AutoCAD SHX Text
ACCESS ROAD TOP GRADE ĐƯỜNG TIẾP CẬN
AutoCAD SHX Text
BASE GRADE ĐÁY LTSA
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED GABION OPTION RỌ ĐÁ MẠ KẼM
AutoCAD SHX Text C-4001
AutoCAD SHX Text C-4001
AutoCAD SHX Text C
AutoCAD SHX Text 40C-01
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED GABION
AutoCAD SHX Text C-4001
AutoCAD SHX Text
1. ALL ELEVATIONS ARE IN METERS AND RELATIVE TO VIETNAMESE ALL ELEVATIONS ARE IN METERS AND RELATIVE TO VIETNAMESE NATIONAL ELEVATION SYSTEM (HONDAU), BASED ON EXISTING ELEVATION BENCHMARK ISSUED BY CLIENT NAMED GPS-1/ TẤT CẢ CAO ĐỘ THỂ HIỆN LÀ M THEO HỆ CAO ĐỘ HÒN DẤU, TỪ GPS-1 DO CHỦ ĐẦU TƯ CẤP. 2. ALL COORDINATES ARE IN METERS AND RELATIVE TO VIETNAMESE ALL COORDINATES ARE IN METERS AND RELATIVE TO VIETNAMESE COORDINATE SYSTEM VN2000, DONGNAI PROVINCE MERIDIAN 107o/45'00'' PROJECTION 3o/, BASED ON TEMPORARY BENCHMARKS NAMED TBM-17 AND TBM-18/ TẤT CẢ CÁC TỌA ĐỘ ĐƯỢC GHI LÀ M THEO HỆ TỌA ĐỘ VN2000, KINH TUYẾN ĐỒNG NAI 107o/45'00'' , MÚI CHIẾU 3 /. VỚI CÁC MỐC TÊN TBM-11 VÀ o/. VỚI CÁC MỐC TÊN TBM-11 VÀ TBM-12 3. ALL DIMENSIONS ARE IN METERS UNLESS NOTED OTHERWISE/ TẤT ALL DIMENSIONS ARE IN METERS UNLESS NOTED OTHERWISE/ TẤT CẢ CÁC CAO ĐỘ GHI BẰNG M TRỪ KHI CÓ QUY ĐỊNH KHÁC.
AutoCAD SHX Text
GABION
AutoCAD SHX Text
RỌ ĐÁ
AutoCAD SHX Text
GABION
AutoCAD SHX Text
RO ĐÁ
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED GABION OPTION RỌ ĐÁ MẠ KẼM
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED GABION OPTION RỌ ĐÁ MẠ KẼM
AutoCAD SHX Text
NON-WOVEN GEOTEXTILE > 25KN/M > 25KN/M> 25KN/M 25KN/M
AutoCAD SHX Text
VẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT > 25KN/M > 25KN/M> 25KN/M 25KN/M
AutoCAD SHX Text
NON-WOVEN GEOTEXTILE > 25KN/M > 25KN/M> 25KN/M 25KN/M
AutoCAD SHX Text
VẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT > 25KN/M > 25KN/M> 25KN/M 25KN/M
AutoCAD SHX Text
NON-WOVEN GEOTEXTILE > 25KN/M > 25KN/M> 25KN/M 25KN/M
AutoCAD SHX Text
VẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT > 25KN/M > 25KN/M> 25KN/M 25KN/M
AutoCAD SHX Text
GABION
AutoCAD SHX Text
RỌ ĐÁ
AutoCAD SHX Text
GABION
RO ĐÁ
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
PHAN THANH LUAN
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
ARCHANA NIKHIL SHARMA
90% DESIGN
20-Jan-2022 A3
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
CIVIL DETAILS - I
CHI TIẾT XÂY DỰNG - I
COVER DETAIL/ CHI TIẾT LỚP PHỦ
N.T.S.
NOTES/ GHI CHÚ:
NOTE:
40C-03 05
AutoCAD SHX Text
LTSA BOTTOM ELEVATION
AutoCAD SHX Text 3%%%
AutoCAD SHX Text
TOP SOIL FOR NATIVE GRASS 15CM
AutoCAD SHX Text
CLEAN SOIL BACKFILLING 50CM
AutoCAD SHX Text
GEO-COMPOSITE DRAIN
AutoCAD SHX Text
CONTAMINATED MATERIAL
AutoCAD SHX Text 1.75:1
AutoCAD SHX Text 1.75:1
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED GABION
AutoCAD SHX Text
NON-WOVEN GEOTEXTILE > 25KN/M> 25KN/M 25KN/M
AutoCAD SHX Text
1. CONTRACTOR TO ONLY PROVIDE/ NHÀ THẦU CHỈ CUNG CẤP : CONTRACTOR TO ONLY PROVIDE/ NHÀ THẦU CHỈ CUNG CẤP : - NON-WOVEN GEOTEXTILE FABRIC AT THE BASE GRADE AND TOP OF CONTAMINATED FILL (CIVIL WORKS PHASE I FILL AREA)/ NON-WOVEN GEOTEXTILE FABRIC AT THE BASE GRADE AND TOP OF CONTAMINATED FILL (CIVIL WORKS PHASE I FILL AREA)/ VẢI ĐỊA KỸ THUẬT Ở ĐÁY VÀ ĐỈNH KHU VỰC ĐẮP ĐẤT NHIỄM (KHU VỰC ĐẮP CỦA NHÀ THẦU XÂY DỰNG 1) - HDPE LINER TOP OF CONTAMINATED FILL (CIVIL WORKS PHASE I FILL) HDPE LINER TOP OF CONTAMINATED FILL (CIVIL WORKS PHASE I FILL) TẤM HDPE TRÊN KHU VỰC ĐẮP ĐẤT NHIỄM (KHU VỰC ĐẮP CỦA NHÀ THẦU XÂY DỰNG 1) 2. CONTRACTOR WILL PROVIDE BELOW LAYER ( (CIVIL WORKS PHASE I AND IM2 FILL)/ CONTRACTOR WILL PROVIDE BELOW LAYER ( (CIVIL WORKS PHASE I AND IM2 FILL)/ NHÀ THẦU THI CÔNG CÁC LỚP DƯỚI ĐÂY( KHU VỰC ĐẮP CỦA NHÀ THẦU XÂY DỰNG 1 VÀ IM2). - TOP SOIL FOR NATIVE GRASS 15CM/ ĐẤT HỮU CƠ 15CM, TRỒNG CỎ TOP SOIL FOR NATIVE GRASS 15CM/ ĐẤT HỮU CƠ 15CM, TRỒNG CỎ - CLEAN SOIL BACKFILLING 50CM/ ĐẮP ĐẤT SẠCH 50CM CLEAN SOIL BACKFILLING 50CM/ ĐẮP ĐẤT SẠCH 50CM - GEO-COMPOSITE DRAIN/ GEO-THOÁT NƯỚC GEO-COMPOSITE DRAIN/ GEO-THOÁT NƯỚC - GALVANIZED GABION/ RỌ ĐÁ MẠ KẼM GALVANIZED GABION/ RỌ ĐÁ MẠ KẼM - COVER IRRIGATION SYSTEM/ HỆ THỐNG TƯỚI LỚP PHỦCOVER IRRIGATION SYSTEM/ HỆ THỐNG TƯỚI LỚP PHỦ
AutoCAD SHX Text
ALL DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS UNLESS OTHERWISE NOTED.
AutoCAD SHX Text
DOUBLE-SIDE TEXTURED HDPE LINER (1.5MM)
AutoCAD SHX Text NON-WOVEN GEOTEXTILE > 25kN/m> 25kN/m 25kN/m
AutoCAD SHX Text
BERM BỜ BAO
AutoCAD SHX Text C-4001
AutoCAD SHX Text
TẤT CẢ KÍCH THƯỚC LÀ MILLMETERS TRỪ CÓ GHI CHÚ KHÁC.
AutoCAD SHX Text VẢI ĐỊA KỸ THUẬT KHÔNG DỆT > 25kN/m> 25kN/m 25kN/m
AutoCAD SHX Text
HDPE 2 MẶT NHÁM (1.5MM)
AutoCAD SHX Text
GEO-THOÁT NƯỚC
AutoCAD SHX Text
ĐẮP ĐẤT SẠCH 50CM
AutoCAD SHX Text
ĐẤT HỮU CƠ 15CM, TRỒNG CỎ
AutoCAD SHX Text
RỌ ĐÁ MẠ KẼM
AutoCAD SHX Text
VẬT LIỆU NHIỄM
AutoCAD SHX Text
CAO ĐỘ ĐÁY LTSA
AutoCAD SHX Text
EXISTING GROUND
MẶT ĐẤT TỰ NHIÊN
SCHEMATIC DIAGRAM OF IRRIGATION SYSTEM/SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ HỆ THỐNG TƯỚI
NOTE, SYMBOL/GHI CHÚ, KÝ HIỆU:
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
DESIGNED IN COLLABORATION WITH
ASIA PACIFIC ENGINEERING
CONSULTANTS (APECO)
90% DESIGN
ARCHANA NIKHIL SHARMA
20-Jan-2022
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
A3
TRẦN ĐÌNH TRỢ
SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ HỆ THỐNG TƯỚI CLIN1
40M-01
SCHEMATIC DIAGRAM IRRGATION
SYSTEM CLIN1
AutoCAD SHX Text
RỌ HÚT, ĐẶT SÁT ĐÁY BỂ
AutoCAD SHX Text
PHASE 2/ GIAI ĐOẠN 2
AutoCAD SHX Text
2XDN125
AutoCAD SHX Text
BƠM NƯỚC TƯỚI CÂY Q=28M3/H,H=44M
AutoCAD SHX Text
03 PUMPS WORK ALTERNATELY
AutoCAD SHX Text
BÁO MỨC NƯỚC ĐẦY
AutoCAD SHX Text
BƠM CHẠY
AutoCAD SHX Text
BÁO MỨC NƯỚC THẤP, BƠM DỪNG
AutoCAD SHX Text
BƠM GIẾNG KHOAN CHẠY
AutoCAD SHX Text
BƠM GIẾNG KHOAN DỪNG
AutoCAD SHX Text
HDPE-D125
AutoCAD SHX Text D125
AutoCAD SHX Text
HDPE-D125
AutoCAD SHX Text
HDPE-D125
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text D125
AutoCAD SHX Text D125
AutoCAD SHX Text
DN100
AutoCAD SHX Text
DN100
AutoCAD SHX Text
DN100
AutoCAD SHX Text
DN100
AutoCAD SHX Text
HDPE-D125
AutoCAD SHX Text
DN100
AutoCAD SHX Text
NỐI CHUYỂN HDPE VA THÉP
AutoCAD SHX Text
DN100
AutoCAD SHX Text
DN125
AutoCAD SHX Text
DN125
AutoCAD SHX Text
DN125
AutoCAD SHX Text
DN150
AutoCAD SHX Text
DN150
AutoCAD SHX Text B1
AutoCAD SHX Text B2
AutoCAD SHX Text B3
AutoCAD SHX Text
ACV5
AutoCAD SHX Text
ACV6
AutoCAD SHX Text
ACV1
AutoCAD SHX Text
ACV2
AutoCAD SHX Text
ACV3
AutoCAD SHX Text
ACV4
AutoCAD SHX Text
BORE WELL 2
AutoCAD SHX Text
BORE WELL 1
AutoCAD SHX Text
HDPE-D90
AutoCAD SHX Text
HDPE-D90
AutoCAD SHX Text
HDPE-D90
AutoCAD SHX Text
HDPE-D90
AutoCAD SHX Text
TỦ ĐIỀU KHIỂN BƠM
AutoCAD SHX Text
GIẾNG KHOAN SỐ 1
AutoCAD SHX Text
GIẾNG KHOAN SỐ 2
AutoCAD SHX Text
SUCTION BASKET, PLACED CLOSE TO
AutoCAD SHX Text
THE BOTTOM OF THE TANK
AutoCAD SHX Text
ACTIVE BORE WELLS
AutoCAD SHX Text
BORE WELLS STOP
AutoCAD SHX Text
LOW WATER LEVEL, PUMP STOP
AutoCAD SHX Text
HIGH WATER LEVEL
AutoCAD SHX Text
PHASE 1/ GIAI ĐOẠN 1
AutoCAD SHX Text
PUMP RUNNING
AutoCAD SHX Text
WATER PUMP TO WATER PLANTS Q=28M3/H,H=44M
AutoCAD SHX Text
03 BƠM HOẠT ĐỘNG LUÂN PHIÊN
AutoCAD SHX Text
TRANSFER JOINTS HDPE AND STEEL
AutoCAD SHX Text
TỦ ĐIỀU KHIỂN BƠM
AutoCAD SHX Text
- THE PLANT WATERING SYSTEM OPERATES TWICE A DAY, THE FIRST TIME IS FROM 5:00 A.M. TO 6:00 A.M. AND 5:30 P.M. TO 6:30 P.M.
AutoCAD SHX Text
- IRRIGATION SYSTEM DIVIDED INTO 4 ZONES/HỆ THỐNG TƯỚI CHIA THÀNH 04 VÙNG:
AutoCAD SHX Text + ZONE 1 CONTROLLED BY ELECTRIC VALVE DN 100, INCLUDING 50 SPRINKLERS WITH FLOW 0.5 M3/H, IRRIGATION RADIUS: 10 M
AutoCAD SHX Text + ZONE 2 CONTROLLED BY ELECTRIC VALVE DN 100, INCLUDING 50 SPRINKLERS WITH FLOW 0.5 M3/H, IRRIGATION RADIUS: 10 M
AutoCAD SHX Text + ZONE 3 CONTROLLED BY ELECTRIC VALVE DN 100, INCLUDING 47 SPRINKLERS WITH FLOW 0.5 M3/H, IRRIGATION RADIUS: 10 M
AutoCAD SHX Text + ZONE 4 CONTROLLED BY ELECTRIC VALVE DN 100, INCLUDING 54 SPRINKLERS WITH FLOW 0.5 M3/H, IRRIGATION RADIUS: 10 M
AutoCAD SHX Text + AREA 1 IRRIGATED FROM 5:00 AM TO 5:20 AM, 5:30 PM TO 5:50 PM/VÙNG 1 TƯỚI TỪ 5H00-5H20 SÁNG, 17H30-17H50 CHIỀU
AutoCAD SHX Text + AREA 2 IRRIGATED FROM 5:30 AM TO 5:50 AM, 6:00 PM TO 6:20 PM/VÙNG 2 TƯỚI TỪ 5H30-5H50 SÁNG, 18H00-18H20 CHIỀU
AutoCAD SHX Text + AREA 3 IRRIGATED FROM 5:00 AM TO 5:20 AM, 5:30 PM TO 5:50 PM/VÙNG 3 TƯỚI TỪ 5H00-5H20 SÁNG, 17H30-17H50 CHIỀU
AutoCAD SHX Text + AREA 4 IRRIGATED FROM 5:30 AM TO 5:50 AM, 6:00 PM TO 6:20 PM/VÙNG 4 TƯỚI TỪ 5H30-5H50 SÁNG, 18H00-18H20 CHIỀU
AutoCAD SHX Text
SOLENOID VALVE/VAN ĐIỆN
AutoCAD SHX Text
GATE VALVE/VAN CỔNG
AutoCAD SHX Text
AUTOMATIC WATERING HEAD/ĐẦU TƯỚI TỰ ĐỘNG
AutoCAD SHX Text
CHECK VALVE/VAN MỘT CHIỀU
AutoCAD SHX Text
PRESSURE GAUGES/ĐỒNG HỒ ĐO ÁP
AutoCAD SHX Text
FLEXIBLE JOINT/KHỚP NỐI MỀM
AutoCAD SHX Text
STRAINER/Y LỌC
AutoCAD SHX Text
WATER SUPPLY PIPE/ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC
AutoCAD SHX Text
CONTROL SIGNAL WIRE/DÂY TÍN HIỆU ĐIỀU KHIỂN
AutoCAD SHX Text HỆ TƯỚI CÂY HOẠT ĐỘNG NGÀY 2 LẦN, LẦN 1 TRONG KHOẢNG THỜI GIAN TỪ 5H -6H SÁNG VÀ 17H30-18H30 CHIỀU
AutoCAD SHX Text VÙNG 1 ĐIỀU KHIỂN BẰNG VAN ĐIỆN DN100, BAO GỒM 50 ĐẦU TƯỚI CÓ LƯU LƯỢNG 0,5M3/H, BÁN KÍNH TƯỚI: 10M
AutoCAD SHX Text VÙNG 2 ĐIỀU KHIỂN BẰNG VAN ĐIỆN DN100, BAO GỒM 50 ĐẦU TƯỚI CÓ LƯU LƯỢNG 0,5M3/H, BÁN KÍNH TƯỚI: 10M
AutoCAD SHX Text VÙNG 3 ĐIỀU KHIỂN BẰNG VAN ĐIỆN DN100, BAO GỒM 47 ĐẦU TƯỚI CÓ LƯU LƯỢNG 0,5M3/H, BÁN KÍNH TƯỚI: 10M
AutoCAD SHX Text VÙNG 4 ĐIỀU KHIỂN BẰNG VAN ĐIỆN DN100, BAO GỒM 54 ĐẦU TƯỚI CÓ LƯU LƯỢNG 0,5M3/H, BÁN KÍNH TƯỚI: 10M
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
HDPE-D125
AutoCAD SHX Text
HDPE-D125
AutoCAD SHX Text
WATER TANK 180 M3/ BỂ NƯỚC 180M3
AutoCAD SHX Text
WATER TANK 180 M3 / BỂ NƯỚC 180M3
AutoCAD SHX Text
BORE WELL CONTROL CABINET
PUMP CONTROL CABINET
ha lt r oa d
As ph alt alt lt r oa d
13.740
TBM-11
13.505
TBM-12
R1
R2
R3
R4 mound mound mound mound mound mound mound
Culvert Ø30 khu vực lấy theo bản vẽ cũ em bankm ent embankment mound t mound
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
DESIGNED IN COLLABORATION WITH
ASIA PACIFIC ENGINEERING
CONSULTANTS (APECO)
90% DESIGN
ARCHANA NIKHIL SHARMA
20-Jan-2022
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
A3
TRẦN ĐÌNH TRỢ
TỔNG MẶT BẰNG TƯỚI CỎ CLIN 1
IRRIGATION SYSTEN PLAN CLIN 1
40M-02
IRRIGATION SYSTEN PLAN CLIN 1/TỔNG MẶT BẰNG TƯỚI CỎ CLIN 1
AutoCAD SHX Text 6.69
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D125
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D75
AutoCAD SHX Text D90
AutoCAD SHX Text D125
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text
TRẠM BƠM BỂ NƯỚC
AutoCAD SHX Text
%%UGENERAL NOTES
AutoCAD SHX Text
WAITING HEAD FOR CLIN 4
AutoCAD SHX Text
ĐẦU CHỜ CHO CLIN 4
AutoCAD SHX Text
WAITING HEAD FOR CLIN 4
AutoCAD SHX Text
ĐẦU CHỜ CHO CLIN 4
AutoCAD SHX Text
WAITING HEAD FOR CLIN 4
AutoCAD SHX Text
ĐẦU CHỜ CHO CLIN 4
AutoCAD SHX Text gv
AutoCAD SHX Text D90
AutoCAD SHX Text D75
AutoCAD SHX Text D50
AutoCAD SHX Text
ACV-ZONE 3
AutoCAD SHX Text
GV
AutoCAD SHX Text D125
AutoCAD SHX Text D125
AutoCAD SHX Text D125
AutoCAD SHX Text
ACV-ZONE 2
AutoCAD SHX Text
GV
AutoCAD SHX Text
ACV-ZONE 1
AutoCAD SHX Text
GV
AutoCAD SHX Text D125
AutoCAD SHX Text D90
AutoCAD SHX Text D90
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text D40
AutoCAD SHX Text
ACV-ZONE 4
AutoCAD SHX Text
GV
AutoCAD SHX Text
GIẾNG KHOAN 2
AutoCAD SHX Text
BORE WELLS 2
AutoCAD SHX Text
BORE WELLS 1
AutoCAD SHX Text
PUMPING STATION AND WATER TANK
AutoCAD SHX Text
GIẾNG KHOAN 1
AutoCAD SHX Text
AUTOMATIC VALVE (ACV)/VAN ĐIỆN
AutoCAD SHX Text
GATE VALVE (GV)/VAN CHẶN
AutoCAD SHX Text
AUTOMATIC SPRINKLERS/VÒI TƯỚI TỰ ĐỘNG: 0,5M3/H, R=10M
AutoCAD SHX Text
REDUCED /CÔN THU
AutoCAD SHX Text
PIPE DIAMETER D25/ĐƯỜNG KÍNH ỐNG D25
AutoCAD SHX Text d25
AutoCAD SHX Text
- COORDINATE FINAL PUMP STATION AND WATER TANKS LOCATIONS WITH ENGINEER PRIOR CONSTRUCTION
AutoCAD SHX Text
- PHỐI HỢP TƯ VẤN ĐỂ ĐỊNH VỊ TRẠM BƠM VÀ BỂ NƯỚC KHI THI CÔNG
AutoCAD SHX Text
2D90-HDPE +2D125-HDPE
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text D32
AutoCAD SHX Text
ỐNG HDEP ĐI NGẦM DƯỚI ĐẤT, CÁCH MẶT ĐẤT TỰ NHIỆN 500MM
AutoCAD SHX Text
ỐNG HDEP ĐI NGẦM DƯỚI ĐẤT, CÁCH MẶT ĐẤT TỰ NHIỆN 500MM
AutoCAD SHX Text
ỐNG HDEP ĐI NGẦM DƯỚI ĐẤT, CÁCH MẶT ĐẤT TỰ NHIỆN 500MM
AutoCAD SHX Text
HDPE PIPES GO UNDERGROUND, 500 MM BELOW THE NATURAL GROUND
AutoCAD SHX Text
HDPE PIPES GO UNDERGROUND, 500 MM BELOW THE NATURAL GROUND
AutoCAD SHX Text
HDPE PIPES GO UNDERGROUND, 500 MM BELOW THE NATURAL GROUND
AutoCAD SHX Text
- ALL DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS, UNLESS OTHERWISE NOTED
- TẤT CẢ CÁC KÍCH THƯỚC LÀ MM, TRỪ CÁC GHI CHÚ KHÁC
ha lt r oa d
As ph alt alt lt r oa d
13.740
TBM-11
13.505
TBM-12
R1
R2
R3
R4 mound mound mound moundAsphalt road mound mound mound mound
Culvert Ø30 khu vực lấy theo bản vẽ cũ embankment mound t
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
DESIGNED IN COLLABORATION WITH
ASIA PACIFIC ENGINEERING
CONSULTANTS (APECO)
90% DESIGN
ARCHANA NIKHIL SHARMA
20-Jan-2022
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
A3
TRẦN ĐÌNH TRỢ
TỔNG MẶT BẰNG TƯỚI CỎ CLIN 4
IRRIGATION SYSTEN PLAN CLIN 4
40M-03
IRRIGATION SYSTEN PLAN CLIN 4/TỔNG MẶT BẰNG TƯỚI CỎ CLIN 4
AutoCAD SHX Text 6.69
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text
CLIN 4 AREA
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text
CONNECT THE STANDBY CLIN 1 AREA
AutoCAD SHX Text
KẾT NỐI ĐẦU CHỜ CLIN 1 AREA
AutoCAD SHX Text
KẾT NỐI ĐẦU CHỜ CLIN 1 AREA
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text
CONNECT THE STANDBY CLIN 1 AREA
AutoCAD SHX Text
CONNECT THE STANDBY CLIN 1 AREA
AutoCAD SHX Text
KẾT NỐI ĐẦU CHỜ CLIN 1 AREA
AutoCAD SHX Text
%%UGENERAL NOTES
AutoCAD SHX Text
AUTOMATIC VALVE (ACV)/VAN ĐIỆN
AutoCAD SHX Text
GATE VALVE (GV)/VAN CHẶN
AutoCAD SHX Text
AUTOMATIC SPRINKLERS/VÒI TƯỚI TỰ ĐỘNG: 0,5M3/H, R=10M
AutoCAD SHX Text
REDUCED /CÔN THU
AutoCAD SHX Text
PIPE DIAMETER D25/ĐƯỜNG KÍNH ỐNG D25
AutoCAD SHX Text D25
AutoCAD SHX Text
- COORDINATE FINAL PUMP STATION AND WATER TANKS LOCATIONS WITH ENGINEER PRIOR CONSTRUCTION
AutoCAD SHX Text
- PHỐI HỢP TƯ VẤN ĐỂ ĐỊNH VỊ TRẠM BƠM BỂ NƯỚC KHI THI CÔNG
AutoCAD SHX Text
- ALL DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS, UNLESS OTHERWISE NOTED
AutoCAD SHX Text
- TẤT CẢ CÁC KÍCH THƯỚC LÀ MM, TRỪ CÁC GHI CHÚ KHÁC
CLIN 1 AREA
MẶT BẰNG ĐỊNH VỊ BỂ NƯỚC VÀ MẶT CẮT
PLAN WATER TANK, PUMPING STATION/ MẶT BẰNG ĐỊNH VỊ BỂ NƯỚC, TRẠM BƠM
WATER TANK PLAN AND SECTION
40M-04
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
DESIGNED IN COLLABORATION WITH
ASIA PACIFIC ENGINEERING
CONSULTANTS (APECO)
90% DESIGN
ARCHANA NIKHIL SHARMA
20-Jan-2022
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
A3
TRẦN ĐÌNH TRỢ
(SACLE/ TỶ LỆ1/75)
GENERAL NOTES
STRUCTURAL PLAN OF WATER TANK/ MẶT BẰNG BỂ CHỨA NƯỚC
(SACLE/ TỶ LỆ1/75) MẶT CẮT 1-1/ SECTION 1-1
(SACLE/ TỶ LỆ1/25)
WATER TANK (PHASE 2)/
BỂ NƯỚC (GIA ĐOẠN 2)
WATER TANK (PHASE 1)/
BỂ NƯỚC (GIAI ĐOẠN 1)
AutoCAD SHX Text %%U(180M3)
AutoCAD SHX Text
SÂN BTCT DÀY 200MM
AutoCAD SHX Text
PUMPING STATION HOUSE/ NHÀ TRẠM BƠM
AutoCAD SHX Text
TANK VENT
AutoCAD SHX Text
TANK VENT
AutoCAD SHX Text
TANK VENT
AutoCAD SHX Text
TANK VENT
AutoCAD SHX Text %%U(180M3)
AutoCAD SHX Text
TANK VENT DN125
AutoCAD SHX Text
MANHOLE COVER 600X600/NẮP THĂM
AutoCAD SHX Text
DN150 SUCTION PIPE PHASE 2
AutoCAD SHX Text
DN150 SUCTION PIPE PHASE 1
AutoCAD SHX Text
DN150 ỐNG HÚT BƠM GIAI ĐOẠN 2
AutoCAD SHX Text
DN150 ỐNG HÚT BƠM GIAI ĐOẠN 1
AutoCAD SHX Text
LỖ THÔNG BỂ
AutoCAD SHX Text
LỖ THÔNG BỂ
AutoCAD SHX Text
LỖ THÔNG BỂ
AutoCAD SHX Text
LỖ THÔNG BỂ
AutoCAD SHX Text
REINFORCED CONCRETE YARD THICK 200 MM
AutoCAD SHX Text
ỐNG THÔNG BỂ DN125
AutoCAD SHX Text
MANHOLE COVER 600X600/NẮP THĂM
AutoCAD SHX Text
DN150 ỐNG HÚT GIAI ĐOẠN 2
AutoCAD SHX Text
DN150 ỐNG HÚT GIAI ĐOẠN 1
AutoCAD SHX Text
DN150 SUCTION PIPE PHASE 2
AutoCAD SHX Text
DN150 SUCTION PIPE PHASE 1
AutoCAD SHX Text
MANHOLE COVER 600X600/ NẮP THĂM
AutoCAD SHX Text
(CONSTRUCTED BY ANOTHER CONTRACTOR/ĐƯỢC THI CÔNG BỞI NHÀ THẦU KHÁC)
AutoCAD SHX Text
+ ALL DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS, UNLESS OTHERWISE NOTED
AutoCAD SHX Text + ALTITUDE -0.300M ON THE DRAWING IS RELATIVE ALTITUDE, EQUIVALENT TO ELEVATION +10.00M ACCORDING TO THE NATIONAL ELEVATION SYSTEM.
AutoCAD SHX Text
+ TẤT CẢ CÁC KÍCH THƯỚC LÀ MM, TRỪ CÁC GHI CHÚ KHÁC
AutoCAD SHX Text + CAO ĐỘ -0.300M TRÊN BẢN VẼ LÀ CAO ĐỘ TƯƠNG ĐỐI, TƯƠNG ĐƯƠNG CAO ĐỘ +10.00M THEO HỆ CAO ĐỘ QUỐC GIA.
AutoCAD SHX Text
(SEE DRAWING: 40S-09, 40S-10, 40S-11/ XEM BẢN VẼ 40S-09, 40S-10, 40S-11)
AutoCAD SHX Text -0.300
AutoCAD SHX Text -3.900
AutoCAD SHX Text -4.300
AutoCAD SHX Text
DN150 ỐNG HÚT BƠM
AutoCAD SHX Text
LỖ THÔNG BỂ
AutoCAD SHX Text
LỖ THÔNG BỂ
AutoCAD SHX Text
TANK VENT
AutoCAD SHX Text
TANK VENT
AutoCAD SHX Text
DN150 SUCTION PUMP PIPE
AutoCAD SHX Text
NẮP THĂM//MANHOLE COVER 600X600
AutoCAD SHX Text
TANK VENT DN125
AutoCAD SHX Text
ỐNG THÔNG BỂ DN125
AutoCAD SHX Text
TANK VENT DN125
AutoCAD SHX Text
ỐNG THÔNG BỂ DN125
AutoCAD SHX Text
TANK VENT DN125
AutoCAD SHX Text
ỐNG THÔNG BỂ DN125
AutoCAD SHX Text
DN150 ỐNG HÚT GIAI ĐOẠN 1
AutoCAD SHX Text
DN150 SUCTION PIPE PHASE 1
AutoCAD SHX Text
LỖ THÔNG BỂ
AutoCAD SHX Text
TANK VENT
AutoCAD SHX Text
ỐNG THÔNG BỂ DN125
AutoCAD SHX Text
END CAP DN125
AutoCAD SHX Text
ĐẦU BỊT DN125
AutoCAD SHX Text
END CAP DN125
AutoCAD SHX Text
ĐẦU BỊT DN125
AutoCAD SHX Text
END CAP DN125
AutoCAD SHX Text
ĐẦU BỊT DN125
AutoCAD SHX Text
END CAP DN125
AutoCAD SHX Text
ĐẦU BỊT DN125
AutoCAD SHX Text
(SEE DRAWING: 40S-09, 40S-10, 40S-11/ XEM BẢN VẼ 40A-01 ĐẾN 40A-10)
AutoCAD SHX Text
DN125 CAP PIPE FOR FUTURE PHASE 2
ĐẦU BỊT DN125 CHỜ GIAI ĐOẠN 2
PLAN/ MẶT BẰNG
RATIO/ TL: 1/35
SECTION 1-1/ MẶT CẮT 1-1
RATIO/ TL: 1/35
SECTION 2-2/ MẶT CẮT 2-2
RATIO/ TL: 1/35
b a
1 3 a b
2ag-000
1 32 a b
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
DESIGNED IN COLLABORATION WITH
ASIA PACIFIC ENGINEERING
CONSULTANTS (APECO)
90% DESIGN
ARCHANA NIKHIL SHARMA
20-Jan-2022
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
A3
TRẦN ĐÌNH TRỢ
CHI TIẾT TRẠM BƠM
PUMPING STATION DETAILS
40M-05 10
AutoCAD SHX Text d100
AutoCAD SHX Text d100
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
CÔN LỆCH TÂM D125X100
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
WATER PUMP TO WATER PLANTS Q=28M3/H,H=44M/ BƠM TƯỚI CÂY : Q=28M3/H - H=44M
AutoCAD SHX Text
STRAINER DN125/ Y LỌC DN125
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
FLEXIBLE JOINT DN125/ KHỚP NỐI MỀM DN125
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
GATE VALVE DN125/ VAN CỔNG DN125
AutoCAD SHX Text
PRESSURE GAUGES DN15/ ĐỒNG HỒ ÁP DN15
AutoCAD SHX Text
SPRING CHECK VALVE DN100/ VAN MỘT CHIỀU DN100
AutoCAD SHX Text dn100
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
FLEXIBLE JOINT DN100/ KHỚP NỐI MỀM DN100
AutoCAD SHX Text
REDUCED DN100X80/ CÔN ĐỒNG TÂM DN100X80
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AUTOMATIC VALVE DN100/ VAN ĐIỆN DN100
AutoCAD SHX Text d150
AutoCAD SHX Text
BẢNG GHI CHÚ THIẾT BỊ
AutoCAD SHX Text dn110
AutoCAD SHX Text dn110
AutoCAD SHX Text dn100
AutoCAD SHX Text +0.000
AutoCAD SHX Text +0.000
AutoCAD SHX Text +3.300
AutoCAD SHX Text +4.400
AutoCAD SHX Text -0.300
AutoCAD SHX Text +0.000
AutoCAD SHX Text +3.300
AutoCAD SHX Text +4.400
AutoCAD SHX Text -0.300
AutoCAD SHX Text i=38.5%
AutoCAD SHX Text i=38.5%
AutoCAD SHX Text +0.000
AutoCAD SHX Text +3.300
AutoCAD SHX Text +4.400
AutoCAD SHX Text -0.550
AutoCAD SHX Text -0.300
AutoCAD SHX Text i=49%
AutoCAD SHX Text i=49%
AutoCAD SHX Text
+ ALL DIMENSIONS ARE IN MILLIMETERS, UNLESS OTHERWISE NOTED
AutoCAD SHX Text
+ TẤT CẢ CÁC KÍCH THƯỚC LÀ MM, TRỪ CÁC GHI CHÚ KHÁC
AutoCAD SHX Text
KẾT NỐI BỂ NƯỚC
AutoCAD SHX Text
WATER TANK CONNECTION
AutoCAD SHX Text
KẾT NỐI VỚI ỐNG HỆ THỐNG TƯỚI
AutoCAD SHX Text
KẾT NỐI VỚI ỐNG HỆ THỐNG TƯỚI
AutoCAD SHX Text
KẾT NỐI VỚI ỐNG HỆ THỐNG TƯỚI
AutoCAD SHX Text
CONNECTION TO THE IRRIGATION SYSTEM HOSE
AutoCAD SHX Text
KẾT NỐI VỚI ỐNG HỆ THỐNG TƯỚI
AutoCAD SHX Text
CONNECTION TO THE IRRIGATION SYSTEM HOSE
AutoCAD SHX Text
CONNECTION TO THE IRRIGATION SYSTEM HOSE
CONNECTION TO THE IRRIGATION SYSTEM HOSE
SYMBOL/ KÝ HIỆU:
GHI CHÚ:
A A
MẶT BẰNG TRẠM BƠM GIẾNG
SECTIONAL A-A/ MẶT CẮT A-A
PRESSURE GAUGES
TUBE HEAD DETAILS / CHI TIẾT ĐẦU ỐNG
SECTIONAL B-B/ MẶT CẮT B-B
SCALE/ TỶ LỆ: 1/50
B B
ĐỒNG HỒ ĐO ÁP LỰC
NOTE:
LAYOUT OF WELL PUMPING STATION
SCALE/ TỶ LỆ: 1/50
SACLE/ TỶ LỆ: 1/25
SCALE/ TỶ LỆ: 1/25
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
DESIGNED IN COLLABORATION WITH
ASIA PACIFIC ENGINEERING
CONSULTANTS (APECO)
90% DESIGN
ARCHANA NIKHIL SHARMA
20-Jan-2022
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
A3
TRẦN ĐÌNH TRỢ
TRẠM BƠM GIẾNG
WELL PUMPING STATION
40M-06
AutoCAD SHX Text
MNT -5.00
AutoCAD SHX Text
MNĐ -7.200
AutoCAD SHX Text
CORRUGATED IRON LID/ NẮP TÔN
AutoCAD SHX Text
LOCK/ KHOÁ
AutoCAD SHX Text
STEEL SHIELD/ LÁ CHẮN THÉP
AutoCAD SHX Text %%P0.00
AutoCAD SHX Text -0.40
AutoCAD SHX Text +0.10
AutoCAD SHX Text -27.000
AutoCAD SHX Text -40.000
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED PIPE DN 80
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
PRESSURE GAUGE FROM 0-6BAR
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
CÔN TMK DN40/32
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED STEEL ELBOW DN40/90°
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED STEEL PIPE DN32
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED STEEL PIPE DN40
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
SUBMERSIBLE PUMP/ BƠM CHÌM
AutoCAD SHX Text Q=10-15M3
AutoCAD SHX Text -0.80
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
CHECK VALVE DN40
AutoCAD SHX Text
FLEXIBLE JOINT DN40
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
TMK DN40
AutoCAD SHX Text
- KHI LẮP BƠM CẦN ĐO LẠI MỰC NƯỚC ĐÁY ĐỂ ĐIỀU CHỈNH
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
DN40
AutoCAD SHX Text
PRESSURE GAUGE FROM 0-6BAR
AutoCAD SHX Text
ĐỘ SÂU ĐẶT BƠM CHO CHÍNH XÁC
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
BOLT M27
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
HATCH BOLT M20X100
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
AutoCAD SHX Text
CONCRETE 8,5MPA
AutoCAD SHX Text
BÊ TÔNG 8,5MPA
AutoCAD SHX Text
- NẮP TÔN ĐẬY TRẠM BƠM CÓ BẢN LỀ VÀ KHOÁ
AutoCAD SHX Text
ĐƯỢC CHẾ TẠO BẰNG TÔN DÀY 2MM CÓ CÁC
AutoCAD SHX Text
FLOAT SWITCH
AutoCAD SHX Text H=40-35M
AutoCAD SHX Text
BITUMEN IMPREGNATED BELT
AutoCAD SHX Text
HOLE D32 THREAD THE FLOAT SWITCH
AutoCAD SHX Text
LỖ D32 LUỒN PHAO BÁO CẠN
AutoCAD SHX Text
ĐAI GIỮ ỐNG B80X8MM
AutoCAD SHX Text
PIPE CLAMP B80X8MM
AutoCAD SHX Text
HOLE D40 MEASURE WATER LEVEL
AutoCAD SHX Text
STEEL FLANGE DN450X160X30
AutoCAD SHX Text
BÍCH THÉP DN450X160X30
AutoCAD SHX Text
HOLE D32 FOR POWER CABLE
AutoCAD SHX Text
LỖ D32 LUỒN ĐÂY CÁP ĐIỆN
AutoCAD SHX Text
PUSH TUBE DN40/ ỐNG ĐẨY
AutoCAD SHX Text
HATCH BOLT M20X100
AutoCAD SHX Text
BU LÔNG NỞ M20X100
AutoCAD SHX Text
BOLT M27
AutoCAD SHX Text
FLEXIBLE JOINT DN 40
AutoCAD SHX Text
THANH THÉP GIA CƯỜNG
AutoCAD SHX Text
TRỤ ĐỠ BT 8,5MPA
AutoCAD SHX Text
200X400 CAO 325
AutoCAD SHX Text %%P0,00
AutoCAD SHX Text
MỐI NỐI MỀM DN40
AutoCAD SHX Text
CONCRETE SUPPORT 8,5MPA
AutoCAD SHX Text
200X400 HIGH 325
AutoCAD SHX Text
TRỤ ĐỠ BT 8,5MPA
AutoCAD SHX Text
200X400 CAO 325
AutoCAD SHX Text
CONCRETE SUPPORT 8,5MPA
AutoCAD SHX Text
PHAO BÁO CẠN
AutoCAD SHX Text
ĐỒNG HỒ ĐO ÁP LỰC TỪ 0-6BAR
AutoCAD SHX Text
LỖ D40 ĐO MỰC NƯỚC
AutoCAD SHX Text
BU LÔNG M27
AutoCAD SHX Text
BU LÔNG M27
AutoCAD SHX Text
BU LÔNG NỞ M20X100
AutoCAD SHX Text
DÂY ĐAI TẨM BITUM
AutoCAD SHX Text
ĐỒNG HỒ ĐO ÁP LỰC 0-6 BAR
AutoCAD SHX Text
VAN MỘT CHIỀU DN40
AutoCAD SHX Text
MỐI NỐI CAO SU DN40
AutoCAD SHX Text
ỐNG DÂNG TMK DN40
AutoCAD SHX Text
ỐNG DÂNG TMK DN32
AutoCAD SHX Text
CÚT TMK DN40/90°
AutoCAD SHX Text
ỐNG VÁCH TMK DN 80
AutoCAD SHX Text
GALVANIZED STEEL CONE DN40/32
AutoCAD SHX Text
- WHEN INSTALLING THE PUMP, IT IS NECESSARY TO RE-MEASURE
AutoCAD SHX Text
THE BOTTOM WATER LEVEL TO ADJUST
AutoCAD SHX Text
- CORRUGATED IRON COVER FOR PUMPING STATION
AutoCAD SHX Text
WITH HINGE AND LOCK, MADE OF 2MM THICK
AutoCAD SHX Text
CORRUGATED IRON WITH REINFORCING STEEL BARS
AutoCAD SHX Text
THE PUMP INSTALLATION DEPTH FOR ACCURACY
AutoCAD SHX Text
STEEL SHIELD/ LÁ CHẮN THÉP
AutoCAD SHX Text
200X400 HIGH 325
AutoCAD SHX Text
BÍCH THÉP ĐẶC HÀN BỊT ĐÁY
AutoCAD SHX Text
CÔN THÉP HÀN 80X32
AutoCAD SHX Text
BÍCH THÉP RỖNG D300X160X30
AutoCAD SHX Text
ĐAI GIỮ ỐNG B=80, DẦY 8MM
AutoCAD SHX Text
VAN CHẶN DN40
AutoCAD SHX Text
SOLID STEEL FLANGE, BOTTOM SEALING WELDING
AutoCAD SHX Text
SETTLING TUBE DN65/ ỐNG LẮNG DN65
AutoCAD SHX Text
FILTER TUBE DN65/ ỐNG LỌC DN65
AutoCAD SHX Text
WELDED STEEL CONE 80X32
AutoCAD SHX Text
PIPE CLAMP B80X8MM, THICK 8MM
AutoCAD SHX Text
HOLLOW STEEL FLANGE D300X160X30
AutoCAD SHX Text
CONDUCTIVE CABLE/ DÂY CÁP DẪN ĐIỆN
AutoCAD SHX Text
VALVES DN40
AutoCAD SHX Text
ZINC COATED NUMB DN40X15
AutoCAD SHX Text
TÊ TRÁNG KẼM DN40X15
AutoCAD SHX Text
TÊ TRÁNG KẼM DN15X15
AutoCAD SHX Text
ZINC COATED NUMB DN15X15
AutoCAD SHX Text
WATER TAP DN15
AutoCAD SHX Text
VÒI NƯỚC DN15
AutoCAD SHX Text
VAN CHẶN DN15
AutoCAD SHX Text
VALVES DN15
AutoCAD SHX Text
HDPE-D90
HDPE-D90
SECTION A-A/ MẶT CẮT A-A
A A
SECTION B-B/ MẶT CẮT B-B
PIPE SUPPORT PILLOW PLAN
(TYPE 1/ KIỂU 1)
B B
PLAN/ MẶT BẰNG
D D
C C
DIMENSION SUPPORT PILOW PIPE/ KÍCH THƯỚC GỐI ĐỠ ỐNG
SUPPORT PILLOW DETAIL D90-D125/ CHI TIẾT GỐI ĐỠ D90-D125
MẶT CẮT MƯƠNG ĐẶT ỐNG
MẶT CẮT MƯƠNG ĐẶT CỐNG PHÂN PHỐI DƯỚI ĐƯỜNG
SECTION C-C/ MẶT CẮT C-C
PLAN/ MẶT BẰNG
SECTION D-D/ MẶT CẮT D-D
(TYPE 2/ KIỂU 2)
MẶT BẰNG GỐI ĐỠ ỐNG
PIPE SUPPORT PILLOW PLAN
MẶT BẰNG GỐI ĐỠ ỐNG
PIPE BURIAL DITCH SECTION
CROSS SECTION OF THE DITCH TO PLACE THE DISTRIBUTION CULVERT UNDER THE ROAD
DETAIL SUPPORT 1
CHI TIẾT GIÁ ĐỠ 1
DETAIL SUPPORT 1
CHI TIẾT GIÁ ĐỠ 1
PREPARED BY
NGƯỜI THỰC HIỆN:
CHECKED BY
NGƯỜI KIỂM TRA:
AS NOTED
REV DESCRIPTION DATE BY
BẢN ĐIỀU CHỈNH NGÀY BỞI
PREPARED FOR
CHỦ ĐẦU TƯ:
LISBETH HABANS NAGRATH
DESIGNER OF RECORD
CHỦ NHIỆM THIẾT KẾ:
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN:
DRAWING TITLE/ TÊN BẢN VẼ:
DATE/ NGÀY: SIZE/ KHỔ: SCALE/ TỈ LỆ:
SHEET
TỜ:
OF
CỦA:
Trigon Associates, llc1515 Poydras St., Ste 2200 New Orleans, LA 70112 www.trigonassociates.com
ENGINEERING • CONSULTING • MANAGEMENT
A&E BIEN HOA CONTRACTOR
NHÀ THẦU TV&TK BIÊN HÒA
DRAWING NO / BẢN VẼ SỐ:
DIOXIN REMEDIATION AT BIEN HOA
AIRBASE AREA PROJECT - PHASE 1
DỰ ÁN XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN KHU VỰC
SÂN BAY BIÊN HÒA - GIAI ĐOẠN 1
IFB ATTACHMENT J.9
40 LTSA FINAL COVER
ITEM/ HẠNG MỤC:
DESIGNED IN COLLABORATION WITH
ASIA PACIFIC ENGINEERING
CONSULTANTS (APECO)
90% DESIGN
ARCHANA NIKHIL SHARMA
20-Jan-2022
THIS DOCUMENT IS 90% DESIGN AND IS
NOT INTENDED FOR CONSTRUCTION OR
PERMIT PURPOSES
ENGINEER: LISBETH HABANS NAGRATH
LOUISIANA LICENSE No. 36792
A3
TRẦN ĐÌNH TRỢ
CHI TIẾT GỐI ĐỠ, MẶT CẮT MƯƠNG ĐẶT ỐNG
DETAILS OF SUPPORTS, SECTIONAL
40M-07 12
CROSS-SECTION OF PIPE LAYING DITCHES
AutoCAD SHX Text D = 90
AutoCAD SHX Text D = 125
AutoCAD SHX Text
DIAMETER/ĐƯỜNG KÍNH
AutoCAD SHX Text
DIMENSION/KÍCH THƯỚC
AutoCAD SHX Text
EBLOW SUPPORT PILLOW/ GỐI ĐỠ CÚT
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (mm)
AutoCAD SHX Text 0.25
AutoCAD SHX Text 0.15
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text 0.70
AutoCAD SHX Text 1.00
AutoCAD SHX Text 0.70
AutoCAD SHX Text 0.85
AutoCAD SHX Text 0.40
AutoCAD SHX Text 0.60
AutoCAD SHX Text 0.30
AutoCAD SHX Text 0.40
AutoCAD SHX Text h
AutoCAD SHX Text b
AutoCAD SHX Text A
AutoCAD SHX Text O
AutoCAD SHX Text B
AutoCAD SHX Text C
AutoCAD SHX Text 45%%D
AutoCAD SHX Text 0.30
AutoCAD SHX Text 0.15
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text 0.90
AutoCAD SHX Text 1.20
AutoCAD SHX Text 0.80
AutoCAD SHX Text 1.05
AutoCAD SHX Text 0.60
AutoCAD SHX Text 0.70
AutoCAD SHX Text 0.40
AutoCAD SHX Text 0.60
AutoCAD SHX Text h
AutoCAD SHX Text b
AutoCAD SHX Text A
AutoCAD SHX Text O
AutoCAD SHX Text B
AutoCAD SHX Text C
AutoCAD SHX Text 90%%D
AutoCAD SHX Text 0.90
AutoCAD SHX Text 0.30
AutoCAD SHX Text 0.70
AutoCAD SHX Text 1.10
AutoCAD SHX Text 0.45
AutoCAD SHX Text 0.70
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text h
AutoCAD SHX Text O
AutoCAD SHX Text 0.15
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text b
AutoCAD SHX Text B
AutoCAD SHX Text A
AutoCAD SHX Text
TEE/TÊ
AutoCAD SHX Text 0.60
AutoCAD SHX Text 0.90
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text C
AutoCAD SHX Text 0.30
AutoCAD SHX Text (m)
AutoCAD SHX Text
CULVERT BOTTOM ELEVATION/ CAO ĐỘ ĐÁY CỐNG
AutoCAD SHX Text
FINISH…
This is the start of the file's text. The full file is on GovTribe.
File details come from the government source that posted it. Updated .